
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田6丁目5-81
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ29phút
1999năm 4Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 鶴羽田4丁目8-10
Kumamoto Railway Line Suya đi bộ18phút
2008năm 8Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 室園町8-14
Kumamoto Railway Line Kitakumamoto đi bộ2phút
2008năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 植木町滴水
JR Kagoshima Line Ueki đi bộ22phút
2010năm 3Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田陳内2丁目
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ21phút
Asokogen Line Tatsutaguchi Xe buýt1phút xuống tại trạm xe buýt 緑ヶ丘入口, đi bộ 15 phút
2010năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 清水亀井町
Kumamoto Railway Line Hakenomiya đi bộ3phút
2009năm 9Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 四方寄町
Kumamoto Railway Line Horikawa đi bộ27phút
2010năm 10Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 八景水谷3丁目
Kumamoto Railway Line Horikawa đi bộ3phút
2008năm 5Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 飛田2丁目
JR Kagoshima Line Nishisato đi bộ24phút
Kumamoto Railway Line Fujisakigumae Xe buýt34phút xuống tại trạm xe buýt 外沖, đi bộ 5 phút
2007năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 清水新地1丁目
Kumamoto Railway Line Horikawa đi bộ9phút
2007năm 7Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田陳内2丁目
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ19phút
Asokogen Line Tatsutaguchi Xe buýt1phút xuống tại trạm xe buýt 緑ヶ丘入口, đi bộ 13 phút
2006năm 3Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田陳内2丁目
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ20phút
Asokogen Line Tatsutaguchi Xe buýt1phút xuống tại trạm xe buýt 緑ヶ丘入口, đi bộ 14 phút
2005năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪