
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 八景水谷1丁目15-12
2014năm 9Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 麻生田3丁目10-5
1990năm 8Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田6丁目5-81
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ29phút
1999năm 4Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 武蔵ケ丘9丁目2-6
2007năm 2Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 鶴羽田4丁目8-10
Kumamoto Railway Line Suya đi bộ18phút
2008năm 8Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 室園町8-14
Kumamoto Railway Line Kitakumamoto đi bộ2phút
2008năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 高平3丁目
Kumamoto Railway Line Kamei đi bộ10phút
1999năm 11Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 楠7丁目
Asokogen Line Musashizuka đi bộ14phút
Asokogen Line Musashizuka Xe buýt2phút xuống tại trạm xe buýt 武蔵陸橋, đi bộ 8 phút
1998năm 1Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 鹿子木町
JR Kagoshima Line Nishisato đi bộ30phút
JR Kagoshima Line Nishisato Xe buýt27phút xuống tại trạm xe buýt 北部まちづくりセンター前, đi bộ 5 phút
1997năm 5Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪