
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 武蔵ケ丘9丁目2-6
2007năm 2Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 室園町8-14
Kumamoto Railway Line Kitakumamoto đi bộ2phút
2008năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 鶴羽田3丁目
Kumamoto Railway Line Suya đi bộ13phút
2010năm 3Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 植木町滴水
JR Kagoshima Line Ueki đi bộ22phút
2010năm 3Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田陳内2丁目
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ21phút
Asokogen Line Tatsutaguchi Xe buýt1phút xuống tại trạm xe buýt 緑ヶ丘入口, đi bộ 15 phút
2010năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 清水亀井町
Kumamoto Railway Line Hakenomiya đi bộ3phút
2009năm 9Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 四方寄町
Kumamoto Railway Line Horikawa đi bộ27phút
2010năm 10Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 八景水谷3丁目
Kumamoto Railway Line Horikawa đi bộ3phút
2008năm 5Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 飛田2丁目
JR Kagoshima Line Nishisato đi bộ24phút
Kumamoto Railway Line Fujisakigumae Xe buýt34phút xuống tại trạm xe buýt 外沖, đi bộ 5 phút
2007năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 清水新地1丁目
Kumamoto Railway Line Horikawa đi bộ9phút
2007năm 7Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田陳内2丁目
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ17phút
Asokogen Line Tatsutaguchi Xe buýt1phút xuống tại trạm xe buýt 緑ヶ丘入口, đi bộ 12 phút
2007năm 3Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田陳内2丁目
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ20phút
Asokogen Line Tatsutaguchi Xe buýt1phút xuống tại trạm xe buýt 緑ヶ丘入口, đi bộ 14 phút
2005năm 10Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田陳内2丁目
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ19phút
Asokogen Line Tatsutaguchi Xe buýt1phút xuống tại trạm xe buýt 緑ヶ丘入口, đi bộ 15 phút
2005năm 10Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 飛田4丁目
Kumamoto Railway Line Horikawa đi bộ8phút
2004năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 大窪2丁目
JR Kagoshima Line Nishisato đi bộ20phút
Kumamoto Railway Line Fujisakigumae Xe buýt33phút xuống tại trạm xe buýt 大窪二丁目, đi bộ 3 phút
2002năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪