
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 麻生田3丁目10-5
1990năm 8Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田6丁目5-81
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ29phút
1999năm 4Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 武蔵ケ丘9丁目2-6
2007năm 2Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 鶴羽田4丁目8-10
Kumamoto Railway Line Suya đi bộ18phút
2008năm 8Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 室園町8-14
Kumamoto Railway Line Kitakumamoto đi bộ2phút
2008năm 2Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 鶴羽田3丁目
Kumamoto Railway Line Suya đi bộ13phút
2010năm 3Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 四方寄町
Kumamoto Railway Line Horikawa đi bộ27phút
2010năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪