Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 花立1丁目
Asokogen Line Musashizuka đi bộ24phút
Kumamoto Railway Line Horikawa Xe buýt18phút xuống tại trạm xe buýt 花立, đi bộ 6 phút
2007năm 8Cho đến
Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 武蔵ケ丘1丁目
Asokogen Line Musashizuka đi bộ18phút
Asokogen Line Musashizuka Xe buýt7phút xuống tại trạm xe buýt 武蔵ヶ丘北口, đi bộ 9 phút
2002năm 2Cho đến
Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字原水
Asokogen Line Haramizu đi bộ8phút
2000năm 4Cho đến
Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字原水
Asokogen Line Haramizu đi bộ14phút
Asokogen Line Haramizu Xe buýt3phút xuống tại trạm xe buýt 原水新町, đi bộ 4 phút
1997năm 3Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字原水1186-11
Asokogen Line Haramizu đi bộ18phút
2026năm 3Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字津久礼2524-15
Asokogen Line Sanrigi đi bộ15phút
2025năm 9Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字津久礼3060-3
Asokogen Line Sanrigi đi bộ5phút
2026năm 8Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 光の森3丁目6-11
2004năm 4Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字津久礼2268-35
Asokogen Line Hikarinomori đi bộ14phút
Asokogen Line Sanrigi đi bộ9phút
2013năm 3Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 光の森3丁目6-12
Asokogen Line Hikarinomori đi bộ15phút
2004năm 4Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪