
Kumamoto Kumamoto-shi Chuo-ku 九品寺2丁目6-61
Kumamoto Tram A LIne Kotukyokumae đi bộ7phút
Kumamoto Tram A LIne Misotenjinmae đi bộ9phút
1991năm 6Cho đến

Kumamoto Uki-shi 松橋町萩尾60番地
JR Kagoshima Line Matsubase đi bộ67phút
1975năm 4Cho đến

Kumamoto Tamana-gun Gyokuto-machi 大字山口59
JR Kagoshima Line Tamana Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 稲佐, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Konoha đi bộ18phút
2026năm 1Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出1丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 新外入口, đi bộ 6 phút
2010năm 3Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Chuo-ku 帯山4丁目
Asokogen Line TokaiGakuen Mae đi bộ20phút
2007năm 4Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出8丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt36phút xuống tại trạm xe buýt 月出小学校入口, đi bộ 1 phút
2005năm 9Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出2丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 鉄砲塚, đi bộ 4 phút
2000năm 1Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪