
Kumamoto Kumamoto-shi Chuo-ku 船場町3丁目11
Kumamoto Tram A LIne Keitokuko Mae đi bộ4phút
Kumamoto Tram B System Sembabashi đi bộ3phút
1990năm 12Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Chuo-ku 新町2丁目4-16
Kumamoto Tram B System Shimmachi đi bộ1phút
Kumamoto Tram B System Sembabashi đi bộ3phút
1991năm 12Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Chuo-ku 本荘3丁目8-20
Asokogen Line Minamikumamoto đi bộ15phút
Kumamoto Tram A LIne Karashimacho đi bộ9phút
1990năm 2Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Chuo-ku 水前寺1丁目31-20
Kumamoto Tram A LIne Shinsuizennji Station Mae đi bộ5phút
2005năm 7Cho đến

Kumamoto Uki-shi 松橋町萩尾60番地
JR Kagoshima Line Matsubase đi bộ67phút
1975năm 4Cho đến

Kumamoto Tamana-gun Gyokuto-machi 大字山口59
JR Kagoshima Line Tamana Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 稲佐, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Konoha đi bộ18phút
2026năm 1Cho đến
Kumamoto Kamimashiki-gun Mashiki-machi 大字福富
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 惣領, đi bộ 7 phút
2010năm 10Cho đến
Kumamoto Kamimashiki-gun Mashiki-machi 大字福富
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 惣領, đi bộ 7 phút
2010năm 10Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Higashi-ku 月出1丁目
Asokogen Line Suizenji Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 新外入口, đi bộ 6 phút
2010năm 3Cho đến
Kumamoto Kamimashiki-gun Mashiki-machi 大字広崎
Kumamoto Tram A LIne Kengunmachi Xe buýt8phút xuống tại trạm xe buýt 小楠公園前, đi bộ 8 phút
2009năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪