
Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 光の森3丁目6-11
2004năm 4Cho đến

Kumamoto Kikuchi-shi 西寺1487
2015năm 6Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 龍田6丁目5-81
Asokogen Line Tatsutaguchi đi bộ29phút
1999năm 4Cho đến

Kumamoto Kikuchi-shi 西寺1486-1
2019năm 3Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 光の森3丁目6-13
Asokogen Line Hikarinomori đi bộ6phút
2004năm 4Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 光の森3丁目6-12
Asokogen Line Hikarinomori đi bộ15phút
2004năm 4Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 鶴羽田4丁目8-10
Kumamoto Railway Line Suya đi bộ18phút
2008năm 8Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Minami-ku 田井島2丁目6-50
2005năm 11Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字津久礼169-15
Asokogen Line Haramizu đi bộ22phút
2006năm 8Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Minami-ku 田井島2丁目5-2
Asokogen Line Minamikumamoto đi bộ34phút
1993năm 3Cho đến

Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 室園町8-14
Kumamoto Railway Line Kitakumamoto đi bộ2phút
2008năm 2Cho đến

Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字津久礼139-6
Asokogen Line Haramizu đi bộ25phút
2003năm 2Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪