
Niigata Niigata-shi Chuo-ku 笹口3丁目13
JR Shinetsu Line Niigata đi bộ14phút
1989năm 11Cho đến

Niigata Nagaoka-shi 千手2丁目
JR Joetsu Line Nagaoka đi bộ14phút
JR Shinetsu Line Nagaoka đi bộ14phút
1998năm 9Cho đến

Niigata Niigata-shi Chuo-ku 関屋田町3丁目
JR Echigo Line Sekiya đi bộ14phút
JR Echigo Line Hakusan đi bộ12phút
1995năm 3Cho đến

Niigata Niigata-shi Chuo-ku 西大畑町
JR Joetsu Shinkansen Niigata Xe buýt13phút xuống tại trạm xe buýt 西大畑, đi bộ 2 phút
2000năm 4Cho đến
Niigata Nagaoka-shi 本町2丁目
JR Joetsu Line Nagaoka đi bộ10phút
JR Shinetsu Line Nagaoka đi bộ10phút
1993năm 4Cho đến

Niigata Niigata-shi Chuo-ku 水島町
JR Shinetsu Line Niigata đi bộ12phút
1989năm 2Cho đến
Niigata Niigata-shi Nishi-ku 青山新町
JR Echigo Line Kobari đi bộ13phút
JR Echigo Line Aoyama đi bộ9phút
1989năm 9Cho đến

Niigata Kashiwazaki-shi 常盤台3-30
JR Shinetsu Line Kashiwazaki đi bộ14phút
JR Echigo Line Higashikashiwazaki đi bộ35phút
1990năm 8Cho đến

Niigata Niigata-shi Chuo-ku 南笹口1丁目9-12
JR Joetsu Shinkansen Niigata đi bộ5phút
JR Echigo Line Niigata đi bộ5phút
1991năm 3Cho đến

Niigata Niigata-shi Chuo-ku 笹口2丁目7-14
JR Joetsu Shinkansen Niigata đi bộ4phút
JR Echigo Line Niigata đi bộ4phút
1988năm 3Cho đến

Niigata Niigata-shi Chuo-ku 笹口1丁目26-1
JR Shinetsu Line Niigata đi bộ5phút
JR Echigo Line Niigata đi bộ5phút
1991năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪