Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Osaka Osakashi Jyoto-ku 大阪府大阪市城東区野江4丁目3-10
Keihan Main Line Noe đi bộ6phút
Tanimachi Line Neuchinodai đi bộ5phút
2017năm 1Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 新喜多東1丁目
Imazatosuji Line Shigino đi bộ7phút
1956năm 5Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 大阪府大阪市城東区鴫野東2丁目22番5号
Imazatosuji Line Shigino đi bộ5phút
2020năm 11Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 大阪府大阪市城東区今福西5丁目1-7
Keihan Main Line Noe đi bộ8phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Gamoyonchome đi bộ3phút
2023năm 8Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 大阪府大阪市城東区中央1丁目1-22
Keihan Main Line Noe đi bộ8phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Gamoyonchome đi bộ6phút
1988năm 10Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 東中浜8丁目10-28
Chūō Line (Osaka) Midoribashi đi bộ13phút
Chūō Line (Osaka) Fukaebashi đi bộ14phút
1988năm 8Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 大阪府大阪市城東区鴫野西2丁目8-17
Osaka Loop Line Kyobashi đi bộ9phút
Tozai Line Kyobashi đi bộ11phút
2022năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 関目6丁目5-29
Keihan Main Line Sekime đi bộ7phút
Tanimachi Line Sekimetakadono đi bộ8phút
1987năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 成育2丁目10-26
Keihan Main Line Noe đi bộ3phút
1991năm 5Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 大阪府大阪市城東区蒲生2丁目4-18
Osaka Loop Line Kyobashi đi bộ9phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Gamoyonchome đi bộ8phút
2015năm 12Cho đến

Osaka Osakashi Jyoto-ku 諏訪4丁目11-20
Chūō Line (Osaka) Fukaebashi đi bộ7phút
Chūō Line (Osaka) Takaida đi bộ17phút
1980năm 1Cho đến