
Osaka Osakashi Yodogawa-ku 宮原1丁目13-9
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ6phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ6phút
2008năm 2Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区東三国1丁目31-9
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ7phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ2phút
2008năm 6Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区西宮原1丁目7-46
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ9phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ9phút
2008năm 6Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区東三国4丁目19-3
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ11phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ4phút
2013năm 1Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区十三東1丁目20-11
Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ5phút
Hankyu Kobe Main Line Juso đi bộ5phút
2009năm 2Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区西宮原1丁目7-4
JR Tokaido Shinkansen Shin-Osaka đi bộ12phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ10phút
1980năm 4Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 加島3丁目
Tozai Line Kashima đi bộ4phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa Xe buýt24phút xuống tại trạm xe buýt 加島, đi bộ 5 phút
2019năm 2Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 塚本6丁目
Tokaido Line Tsukamoto đi bộ8phút
Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ19phút
1990năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 新北野3丁目13-18
Tokaido Line Tsukamoto đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Juso đi bộ15phút
1985năm 12Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 田川2丁目3-41
Hankyu Kobe Main Line Juso đi bộ11phút
Hankyu Takarazuka Main Line Juso đi bộ11phút
1987năm 12Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 新北野3丁目13-18
Tokaido Line Tsukamoto đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Juso đi bộ15phút
1985năm 12Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区木川西2丁目20番13号
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ22phút
Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ11phút
1990năm 10Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区十三元今里1丁目8-21
Tokaido Line Tsukamoto đi bộ13phút
Hankyu Kobe Main Line Juso đi bộ10phút
1989năm 8Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪