
Osaka Osakashi Yodogawa-ku 宮原2丁目8-1
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ7phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ3phút
2015năm 3Cho đến

1K / 23.79㎡ / 10Tầng thứ

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区宮原1丁目17-30
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ6phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ5phút
1998năm 11Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区宮原1丁目7-2
JR Tokaido Shinkansen Shin-Osaka đi bộ4phút
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ9phút
1998năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区東三国1丁目31-9
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ7phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ2phút
2008năm 6Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区東三国4丁目19-3
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ11phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ4phút
2013năm 1Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区十三東1丁目20-11
Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ5phút
Hankyu Kobe Main Line Juso đi bộ5phút
2009năm 2Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 加島3丁目
Tozai Line Kashima đi bộ4phút
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa Xe buýt24phút xuống tại trạm xe buýt 加島, đi bộ 5 phút
2019năm 2Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区東三国4丁目19-3
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ12phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ4phút
2013năm 1Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 塚本4丁目7-14
Tokaido Line Tsukamoto đi bộ5phút
1995năm 5Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 塚本2丁目20-11
Tokaido Line Tsukamoto đi bộ3phút
Hanshin Main Line Himeshima đi bộ19phút
1988năm 5Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 十三東1丁目12-6
Hankyu Kobe Main Line Nakatsu đi bộ18phút
Hankyu Takarazuka Main Line Juso đi bộ5phút
1994năm 1Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 十三東1丁目12-6
Hankyu Kobe Main Line Nakatsu đi bộ18phút
Hankyu Takarazuka Main Line Juso đi bộ5phút
1994năm 1Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪