Osaka Osakashi Yodogawa-ku 十三東2丁目12-31
Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ1phút
1996năm 3Cho đến
Osaka Osakashi Yodogawa-ku 西中島4丁目
Hankyu Kyoto Main Line Minamikata đi bộ5phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata đi bộ5phút
1996năm 2Cho đến
1K / 20.16㎡ / 9Tầng thứ
Osaka Osakashi Yodogawa-ku 新高4丁目
Hankyu Kobe Main Line Kanzakigawa đi bộ12phút
Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni đi bộ6phút
1995năm 3Cho đến
Osaka Osakashi Yodogawa-ku 宮原1丁目19-19
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ6phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ3phút
2001năm 3Cho đến
1K / 20.32㎡ / 4Tầng thứ
1K / 20.87㎡ / 9Tầng thứ
Osaka Osakashi Yodogawa-ku 十三東1丁目12-9
Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ5phút
1997năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 東三国4丁目25-37
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ13phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ5phút
2021năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 東三国6丁目23-16
Hankyu Takarazuka Main Line Mikuni đi bộ18phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ8phút
2025năm 2Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 十三本町1丁目6-19
Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ3phút
Hankyu Kobe Main Line Juso đi bộ3phút
2012năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 十三東3丁目4-10
Hankyu Kyoto Main Line Minamikata đi bộ17phút
Hankyu Kobe Main Line Juso đi bộ8phút
2016năm 10Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 木川西3丁目6-27
Hankyu Kyoto Main Line Juso đi bộ16phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata đi bộ11phút
2017năm 9Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 木川西3丁目1-18
Hankyu Kyoto Main Line Minamikata đi bộ12phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata đi bộ11phút
2016năm 6Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 宮原5丁目2番25号
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ1phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ1phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ10phút
1996năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪