
Osaka Ibarakishi 西豊川町13番10号
2009năm 2Cho đến

Osaka Ibarakishi 南春日丘5丁目8番20号
2004năm 3Cho đến

Osaka Ibarakishi 上穂積4丁目2-9
Tokaido Line Ibaraki đi bộ19phút
2016năm 7Cho đến

Osaka Ibarakishi 舟木町3-27
Tokaido Line Ibaraki đi bộ15phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ5phút
1991năm 3Cho đến

Osaka Ibarakishi 元町1-8
Tokaido Line Ibaraki đi bộ8phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ3phút
2002năm 3Cho đến

Osaka Ibarakishi 双葉町15-11
Tokaido Line Ibaraki đi bộ15phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ4phút
1997năm 8Cho đến

Osaka Ibarakishi 大阪府茨木市寺田町17-14
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ15phút
1990năm 5Cho đến

Osaka Ibarakishi 若園町
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ25phút
Osaka Monorail Minami-Ibaraki đi bộ26phút
1997năm 5Cho đến
Osaka Ibarakishi 別院町7-6
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ3phút
2014năm 3Cho đến
Osaka Ibarakishi 下中条町5-15
Tokaido Line Ibaraki đi bộ8phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ12phút
2015năm 3Cho đến
Osaka Ibarakishi 元町1-17
Tokaido Line Ibaraki đi bộ15phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ5phút
2021năm 3Cho đến
Osaka Ibarakishi 元町8-38-3
Tokaido Line Ibaraki đi bộ15phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ4phút
2021năm 3Cho đến

Osaka Ibarakishi 平田2丁目32-20
Hankyu Kyoto Main Line Sojiji đi bộ33phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi đi bộ25phút
2004năm 3Cho đến
Osaka Ibarakishi 蔵垣内3丁目
Tokaido Line Senrioka đi bộ12phút
Hankyu Kyoto Main Line Settsu-shi đi bộ14phút
2018năm 2Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪