
Saitama Koshigaya-shi 大字大泊
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ12phút
1998năm 12Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 千間台東1丁目1-2
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ20phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ1phút
2024năm 2Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 千間台東1丁目1-2
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ20phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ1phút
2024năm 2Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 千間台東1丁目1-2
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ20phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ1phút
2024năm 2Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 大字上間久里383-1
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ19phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ13phút
1990năm 4Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 千間台東1丁目1-2
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ20phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ1phút
2024năm 2Cho đến

Saitama Koshigaya-shi 大字袋山1938-10
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ15phút
2015năm 1Cho đến

Saitama Koshigaya-shi 大字大房
Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya đi bộ12phút
1979năm 5Cho đến

Saitama Koshigaya-shi 蒲生茜町7番1
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ13phút
Tobu Isesaki Line Gamo đi bộ3phút
1985năm 7Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 大字大道
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ26phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ25phút
2005năm 10Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 大字南荻島
Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya đi bộ23phút
2013năm 4Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 大字大里
Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya đi bộ26phút
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ15phút
2008năm 9Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 東越谷3丁目
Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ18phút
2006năm 10Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 東越谷2丁目
Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ16phút
2002năm 1Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 大字大道
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ23phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ25phút
2007năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪