
Saitama Koshigaya-shi 赤山町2-167-1
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ10phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya đi bộ19phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ10phút
2004năm 10Cho đến

Saitama Koshigaya-shi 七左町6-156-2
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ24phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya đi bộ22phút
2004năm 8Cho đến

Saitama Koshigaya-shi 大字大房
Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya đi bộ12phút
1979năm 5Cho đến

Saitama Koshigaya-shi 大字大泊
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ12phút
1998năm 12Cho đến

Saitama Koshigaya-shi 南越谷5丁目
Tobu Isesaki Line Gamo đi bộ5phút
1985năm 3Cho đến

2K / 29.7㎡ / 2Tầng thứ
Saitama Koshigaya-shi 大字袋山
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ12phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ11phút
2011năm 4Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 千間台東1丁目1-2
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ20phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ1phút
2024năm 2Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 千間台東1丁目1-2
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ20phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ1phút
2024năm 2Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 千間台東1丁目1-2
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ20phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ1phút
2024năm 2Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 大字上間久里383-1
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ19phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ13phút
1990năm 4Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 千間台東1丁目1-2
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ20phút
Tobu Isesaki Line Sengendai đi bộ1phút
2024năm 2Cho đến
Saitama Koshigaya-shi レイクタウン2丁目
Musashino Line Koshigaya-Laketown đi bộ22phút
2016năm 4Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 大字南荻島
Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya đi bộ23phút
2013năm 4Cho đến
Saitama Koshigaya-shi 瓦曽根1丁目
Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ7phút
2012năm 4Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪