
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 堀込519
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Kitsunegasaki đi bộ18phút
2008năm 10Cho đến

Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 蒲原3丁目19-12
Tokaido Line Shinkambara đi bộ10phút
Tokaido Line Kambara đi bộ30phút
2026năm 7Cho đến

1LDK / 40.6㎡ / 1Tầng thứ

Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 宍原1178-1
JR minobu line Shibakawa đi bộ97phút
1973năm 12Cho đến

Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 船越東町207-1
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Sakurabashi đi bộ18phút
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Irieoka đi bộ21phút
1986năm 8Cho đến

Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 三保793
Tokaido Line Shimizu đi bộ50phút
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Shinshimizu đi bộ44phút
1984năm 9Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 北脇
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Kitsunegasaki đi bộ8phút
2018năm 12Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 長崎
Tokaido Line Kusanagi đi bộ19phút
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Mikadodai đi bộ14phút
2010năm 10Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 長崎
Tokaido Line Kusanagi đi bộ19phút
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Mikadodai đi bộ14phút
2010năm 10Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 高橋6丁目
Tokaido Line Shimizu đi bộ26phút
2010năm 3Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 江尻台町
Tokaido Line Shimizu đi bộ17phút
2010năm 2Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 興津中町
Tokaido Line Okitsu đi bộ12phút
2010năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪