
Tokyo Bunkyo-ku 千駄木5丁目5-3
Chiyoda Line Sendagi đi bộ8phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ7phút
1985năm 1Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 目白台3丁目26-7
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ15phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ4phút
1981năm 8Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 大塚6丁目30-2
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ13phút
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro đi bộ7phút
1990năm 8Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 千駄木5丁目5-3
Chiyoda Line Sendagi đi bộ7phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ7phút
1985năm 1Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 白山2丁目5-9
Marunouchi Line Korakuen đi bộ12phút
Toei Mita Line Hakusan đi bộ13phút
1983năm 3Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 大塚4丁目3-10
Yamanote Line Otsuka đi bộ15phút
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ8phút
1985năm 3Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 目白台3丁目26-7
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ15phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ4phút
1981năm 8Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 白山2丁目5-9
Marunouchi Line Korakuen đi bộ12phút
Toei Mita Line Hakusan đi bộ13phút
1983năm 3Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 白山2丁目5-9
Marunouchi Line Korakuen đi bộ12phút
Toei Mita Line Hakusan đi bộ13phút
1983năm 3Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 大塚6丁目30-2
Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro đi bộ7phút
Toei Arakawa Line Higashi-Ikebukuro Ionchome đi bộ7phút
1990năm 8Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 後楽2丁目20-5
Tozai Line Iidabashi đi bộ8phút
Yurakucho Line Iidabashi đi bộ8phút
2024năm 6Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 後楽2丁目20-5
Tozai Line Iidabashi đi bộ8phút
Yurakucho Line Iidabashi đi bộ8phút
2024năm 6Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 後楽2丁目20-5
Tozai Line Iidabashi đi bộ8phút
Yurakucho Line Iidabashi đi bộ8phút
2024năm 6Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 後楽2丁目20-5
Tozai Line Iidabashi đi bộ8phút
Yurakucho Line Iidabashi đi bộ8phút
2024năm 6Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 目白台1丁目8-6
Fukutoshin Line Zoshigaya đi bộ9phút
Toei Arakawa Line Waseda đi bộ5phút
1989năm 12Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪