Tokyo Bunkyo-ku 千駄木5丁目38-9
Chiyoda Line Sendagi đi bộ12phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ5phút
Toei Mita Line Hakusan đi bộ10phút
1981năm 1Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 大塚3丁目41-9
Marunouchi Line Myogadani đi bộ9phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ14phút
Toei Mita Line Sengoku đi bộ12phút
2007năm 2Cho đến
Tokyo Bunkyo-ku 本駒込4丁目46-7
Yamanote Line Komagome đi bộ10phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Tabata đi bộ12phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ17phút
1961năm 1Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 大塚1丁目11-5
Marunouchi Line Myogadani đi bộ11phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ3phút
2026năm 2Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 向丘2丁目36-8
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ1phút
Toei Mita Line Hakusan đi bộ5phút
2004năm 11Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 白山5丁目14-14
Toei Mita Line Sengoku đi bộ6phút
Toei Mita Line Hakusan đi bộ8phút
2007năm 6Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 小石川2丁目3-5
Marunouchi Line Korakuen đi bộ2phút
Toei Mita Line Kasuga đi bộ5phút
1996năm 12Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 千駄木3丁目34-10
Yamanote Line Nippori đi bộ11phút
Chiyoda Line Sendagi đi bộ1phút
2002năm 11Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 関口1丁目35-15
Tozai Line Waseda đi bộ10phút
Toei Arakawa Line Waseda đi bộ6phút
1990năm 3Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 関口1丁目9-11
Tozai Line Kagurazaka đi bộ10phút
Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ2phút
1991năm 6Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 音羽2丁目9-7
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ10phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ2phút
2001năm 7Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪