Tokyo shinagawa-ku 荏原3丁目3-22
Tokyu Ikegami Line Togoshi-Ginza đi bộ13phút
Tokyu Meguro Line Musashi-Koyama đi bộ4phút
Tokyu Meguro Line Nishi-Koyama đi bộ13phút
1989năm 4Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 東大井2丁目27-15
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ18phút
Keikyu Line Samezu đi bộ11phút
Keikyu Line Tachiaigawa đi bộ3phút
2015năm 5Cho đến
Tokyo shinagawa-ku 南品川3丁目4-13
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ14phút
Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ3phút
Rinkai Line Shinagawa-Seaside đi bộ10phút
1967năm 9Cho đến
Tokyo shinagawa-ku 東品川3丁目25-19
Keikyu Line Shin-Banba đi bộ9phút
Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ7phút
Rinkai Line Shinagawa-Seaside đi bộ8phút
2006năm 6Cho đến
Tokyo shinagawa-ku 東五反田4丁目6-1
Yamanote Line Gotanda đi bộ11phút
Namboku Line Shirokanedai đi bộ15phút
Toei Asakusa Line Takanawadai đi bộ5phút
1967năm 4Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 北品川5丁目
Yamanote Line Shinagawa đi bộ19phút
Yamanote Line Osaki đi bộ6phút
2019năm 1Cho đến
Tokyo shinagawa-ku 旗の台2丁目
Tokyu Oimachi Line Hatanodai đi bộ3phút
Tokyu Ikegami Line Hatanodai đi bộ3phút
1986năm 7Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 東大井2丁目11-10
Keikyu Line Samezu đi bộ5phút
Keikyu Line Tachiaigawa đi bộ8phút
2012năm 3Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 西五反田8丁目2-6
Yamanote Line Gotanda đi bộ6phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ2phút
2008năm 3Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 荏原6丁目10-6
Tokyu Ikegami Line Ebara-Nakanobu đi bộ9phút
Tokyu Meguro Line Nishi-Koyama đi bộ11phút
2015năm 5Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 東五反田3丁目16番39
Yamanote Line Gotanda đi bộ6phút
Toei Asakusa Line Takanawadai đi bộ10phút
2024năm 6Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 東五反田3丁目16番39
Yamanote Line Gotanda đi bộ6phút
Toei Asakusa Line Takanawadai đi bộ10phút
2024năm 6Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪