Tokyo Meguro-ku 南2丁目10-3
Tokyu Oimachi Line Ookayama đi bộ13phút
Tokyu Meguro Line Ookayama đi bộ13phút
2020năm 3Cho đến

Tokyo Meguro-ku 中央町1丁目18-9
Tokyu Toyoko Line Yutenji đi bộ16phút
Tokyu Toyoko Line Gakugei-Daigaku đi bộ6phút
2007năm 8Cho đến

Tokyo Meguro-ku 三田1丁目5-1
Yamanote Line Meguro đi bộ10phút
Yamanote Line Ebisu đi bộ10phút
2004năm 5Cho đến

Tokyo Meguro-ku 目黒2丁目13-26
Yamanote Line Meguro đi bộ13phút
Namboku Line Meguro đi bộ10phút
2007năm 4Cho đến

Tokyo Meguro-ku 目黒本町6丁目9-18
Tokyu Meguro Line Musashi-Koyama đi bộ10phút
Tokyu Meguro Line Nishi-Koyama đi bộ8phút
2023năm 2Cho đến

Tokyo Meguro-ku 原町1丁目16-6
Tokyu Meguro Line Musashi-Koyama đi bộ13phút
Tokyu Meguro Line Nishi-Koyama đi bộ5phút
2024năm 2Cho đến

Tokyo Meguro-ku 大岡山1丁目4-17
Tokyu Oimachi Line Ookayama đi bộ7phút
Tokyu Meguro Line Ookayama đi bộ7phút
2021năm 10Cho đến

2K / 26.35㎡ / 2Tầng thứ

2K / 29.29㎡ / 3Tầng thứ

Tokyo Meguro-ku 東山1丁目3-9
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro đi bộ7phút
Hibiya Line Naka-Meguro đi bộ7phút
2021năm 9Cho đến
Tokyo Meguro-ku 緑が丘1丁目19-14
Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ12phút
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka đi bộ9phút
Tokyu Oimachi Line Midorigaoka đi bộ6phút
1986năm 8Cho đến
Tokyo Meguro-ku 上目黒3丁目29-7
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama đi bộ13phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro đi bộ5phút
Tokyu Toyoko Line Yutenji đi bộ12phút
1990năm 9Cho đến

Tokyo Meguro-ku 平町2丁目6-8
Tokyu Toyoko Line Toritsu-Daigaku đi bộ10phút
Tokyu Meguro Line Ookayama đi bộ11phút
1990năm 10Cho đến

Tokyo Meguro-ku 自由が丘2丁目7-9
Tokyu Toyoko Line Jiyugaoka đi bộ7phút
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka đi bộ7phút
2021năm 8Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪