
Tokyo Arakawa-ku 東尾久5丁目6-1
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ20phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ2phút
2026năm 5Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 東尾久3丁目18-15
Chiyoda Line Machiya đi bộ12phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ3phút
2022năm 9Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 西尾久7丁目3番7号
Takasaki Line Oku đi bộ5phút
Toei Arakawa Line Arakawa-Yuenchi-Yae đi bộ3phút
2020năm 7Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 南千住6丁目71番2号
Keisei Main Line Senju-Ohashi đi bộ5phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ10phút
2019năm 10Cho đến
Tokyo Arakawa-ku 東日暮里2丁目19-2
Joban Line Mikawashima đi bộ12phút
Hibiya Line Minowa đi bộ10phút
Toei Arakawa Line Arakawa-Icchu-mae đi bộ6phút
1989năm 3Cho đến
Tokyo Arakawa-ku 西日暮里2丁目47-1
Joban Line Mikawashima đi bộ14phút
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ4phút
Keisei Main Line Nippori đi bộ6phút
1988năm 3Cho đến
Tokyo Arakawa-ku 東尾久6丁目12-24
Chiyoda Line Machiya đi bộ12phút
Toei Arakawa Line Higashi-Ogu-Sanchome đi bộ4phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ8phút
1965năm 12Cho đến
Tokyo Arakawa-ku 東日暮里4丁目31-5
Joban Line Mikawashima đi bộ10phút
Yamanote Line Nippori đi bộ12phút
Yamanote Line Uguisudani đi bộ10phút
1970năm 2Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 荒川3丁目20-3
Joban Line Mikawashima đi bộ7phút
2012năm 9Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 東尾久6丁目29-10
Toei Arakawa Line Higashi-Ogu-Sanchome đi bộ5phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ5phút
2015năm 7Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 南千住6丁目47-3
Joban Line Minami-Senju đi bộ8phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ8phút
2015năm 8Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 西尾久8丁目
Takasaki Line Oku đi bộ8phút
Toei Arakawa Line Arakawa-Shako-Sae đi bộ4phút
2023năm 7Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 南千住5丁目37-2
Joban Line Minami-Senju đi bộ2phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ3phút
2014năm 5Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 西日暮里6丁目27-3
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ7phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ7phút
2018năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪