
Tokyo Arakawa-ku 西尾久7丁目3番7号
Takasaki Line Oku đi bộ5phút
Toei Arakawa Line Arakawa-Yuenchi-Yae đi bộ3phút
2020năm 7Cho đến
Tokyo Arakawa-ku 西日暮里2丁目47-1
Joban Line Mikawashima đi bộ14phút
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ4phút
Keisei Main Line Nippori đi bộ6phút
1988năm 3Cho đến
Tokyo Arakawa-ku 東尾久6丁目12-24
Chiyoda Line Machiya đi bộ12phút
Toei Arakawa Line Higashi-Ogu-Sanchome đi bộ4phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ8phút
1965năm 12Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 荒川3丁目20-3
Joban Line Mikawashima đi bộ7phút
2012năm 9Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 東尾久6丁目29-10
Toei Arakawa Line Higashi-Ogu-Sanchome đi bộ5phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ5phút
2015năm 7Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 南千住6丁目47-3
Joban Line Minami-Senju đi bộ8phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ8phút
2015năm 8Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 西尾久8丁目
Takasaki Line Oku đi bộ8phút
Toei Arakawa Line Arakawa-Shako-Sae đi bộ4phút
2023năm 7Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 東尾久1丁目11-6
Keisei Main Line Shin-Mikawashima đi bộ8phút
Chiyoda Line Machiya đi bộ11phút
Nippori Toneri Liner Akadoshogakkomae đi bộ8phút
2010năm 3Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 西日暮里6丁目64-2
Yamanote Line Tabata đi bộ12phút
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ5phút
Yamanote Line Nippori đi bộ5phút
1972năm 6Cho đến
Tokyo Arakawa-ku 町屋2丁目14-2
Chiyoda Line Machiya đi bộ4phút
Toei Arakawa Line Machiya-Nichome đi bộ3phút
Nippori Toneri Liner Kumano-Mae đi bộ14phút
1990năm 4Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 東日暮里6丁目51-4
Yamanote Line Nippori đi bộ4phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Nippori đi bộ4phút
2017năm 1Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪