
Tokyo Itabashi-ku 常盤台1丁目59-2
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi đi bộ5phút
Tobu Tojo Line Tokiwadai đi bộ8phút
2020năm 1Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 赤塚3丁目19-17
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ4phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu đi bộ5phút
1989năm 1Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 赤塚3丁目9-1
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ8phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu đi bộ9phút
1992năm 7Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 成増4丁目17-5
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ10phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu đi bộ12phút
1994năm 2Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 成増4丁目18-3
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ10phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu đi bộ13phút
1996năm 2Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 三園1丁目44-5
Toei Mita Line Nishi-Takashimadaira đi bộ5phút
Toei Mita Line Shin-Takashimadaira đi bộ17phút
1987năm 4Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 仲町41-3
Tobu Tojo Line Oyama đi bộ13phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi đi bộ3phút
2010năm 4Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 成増1丁目28-19
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ4phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu đi bộ2phút
1979năm 11Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 小茂根4丁目12-3
Seibu Yurakucho Line Kotake-Mukaihara đi bộ8phút
Yurakucho Line Kotake-Mukaihara đi bộ9phút
1996năm 10Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 高島平9丁目11-3
Toei Mita Line Takashimadaira đi bộ11phút
Toei Mita Line Nishidai đi bộ9phút
2026năm 3Cho đến

1LDK / 30.26㎡ / 6Tầng thứ

1LDK / 30.26㎡ / 4Tầng thứ

1LDK / 30.26㎡ / 6Tầng thứ

1LDK / 35.83㎡ / 2Tầng thứ

1LDK / 35.83㎡ / 7Tầng thứ

1LDK / 35.83㎡ / 2Tầng thứ

1LDK / 35.83㎡ / 7Tầng thứ
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪