
Tokyo Itabashi-ku 成増1丁目23-10
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ5phút
Fukutoshin Line Chikatetsu Narimasu đi bộ3phút
Toei Oedo Line Hikarigaoka đi bộ3phút
2023năm 10Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 舟渡3-11-4
Saikyo Line Ukima-Funado đi bộ10phút
Toei Mita Line Nishidai đi bộ10phút
Toei Mita Line Hasune đi bộ18phút
2022năm 3Cho đến
Tokyo Itabashi-ku 大山町34-20
Tobu Tojo Line Oyama đi bộ4phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi đi bộ13phút
Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae đi bộ12phút
1991năm 8Cho đến
Tokyo Itabashi-ku 氷川町32-44(地番)
Tobu Tojo Line Oyama đi bộ9phút
Toei Mita Line Itabashi-Honcho đi bộ13phút
Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae đi bộ4phút
2026năm 2Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 清水町7-9
Saikyo Line Jujo đi bộ17phút
Toei Mita Line Motohasunuma đi bộ14phút
Toei Mita Line Itabashi-Honcho đi bộ5phút
2017năm 9Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 仲町43-4
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi đi bộ4phút
Fukutoshin Line Senkawa đi bộ25phút
Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae đi bộ18phút
2025năm 7Cho đến
Tokyo Itabashi-ku 中丸町44-7
Tobu Tojo Line Oyama đi bộ8phút
Fukutoshin Line Kanamecho đi bộ17phút
Toei Mita Line Itabashi-Kuyakushomae đi bộ18phút
1989năm 9Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 徳丸4丁目
Tobu Tojo Line Tobu Nerima đi bộ14phút
2021năm 4Cho đến
Tokyo Itabashi-ku 舟渡1丁目
Saikyo Line Ukima-Funado đi bộ3phút
Toei Mita Line Nishidai Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 舟渡一丁目, đi bộ 2 phút
2002năm 7Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 大谷口2丁目
Yurakucho Line Senkawa đi bộ12phút
Fukutoshin Line Senkawa đi bộ12phút
1995năm 2Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 新河岸3丁目
Toei Mita Line Nishi-Takashimadaira đi bộ14phút
Toei Mita Line Shin-Takashimadaira đi bộ11phút
1991năm 5Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 南常盤台2丁目
Tobu Tojo Line Tokiwadai đi bộ7phút
1996năm 11Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 小豆沢4丁目21-12
Saikyo Line Kita-Akabane đi bộ13phút
Toei Mita Line Shimura-Sakaue đi bộ12phút
2025năm 9Cho đến

1LDK / 36.86㎡ / 3Tầng thứ

1LDK / 36.86㎡ / 3Tầng thứ
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪