Tokyo Itabashi-ku 前野町3丁目46-1
Toei Mita Line Shimura-Sanchome đi bộ14phút
Toei Mita Line Shimura-Sakaue đi bộ7phút
Toei Mita Line Motohasunuma đi bộ12phút
2001năm 9Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 赤塚6丁目1-21
Tobu Tojo Line Shimo-Akatsuka đi bộ6phút
Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka đi bộ7phút
2007năm 3Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 常盤台1丁目59-2
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi đi bộ5phút
Tobu Tojo Line Tokiwadai đi bộ8phút
2020năm 1Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 赤塚5丁目30-3
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ15phút
Toei Mita Line Nishi-Takashimadaira đi bộ20phút
2016năm 3Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 徳丸6丁目19-2
Tobu Tojo Line Tobu Nerima đi bộ17phút
Toei Mita Line Takashimadaira đi bộ18phút
1993năm 3Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 高島平1丁目69-13
Toei Mita Line Takashimadaira đi bộ10phút
Toei Mita Line Nishidai đi bộ8phút
1997năm 8Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 赤塚新町3丁目25-4
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ13phút
Fukutoshin Line Chikatetsu Narimasu đi bộ11phút
2010năm 12Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 成増1丁目20-8
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ9phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu đi bộ8phút
1973năm 2Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 仲町41-3
Tobu Tojo Line Oyama đi bộ13phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi đi bộ3phút
2010năm 4Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 成増1丁目28-19
Tobu Tojo Line Narimasu đi bộ4phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu đi bộ2phút
1979năm 11Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 中台3丁目
Tobu Tojo Line Kami-Itabashi đi bộ12phút
2026năm 7Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 板橋4丁目4-16
Saikyo Line Itabashi đi bộ6phút
Toei Mita Line Shin-Itabashi đi bộ2phút
2012năm 11Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 仲町21-2
Tobu Tojo Line Oyama đi bộ10phút
Tobu Tojo Line Naka-Itabashi đi bộ7phút
2020năm 2Cho đến

Tokyo Itabashi-ku 小茂根4丁目12-3
Seibu Yurakucho Line Kotake-Mukaihara đi bộ8phút
Yurakucho Line Kotake-Mukaihara đi bộ9phút
1996năm 10Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪