
Tokyo Kokubunzishi 南町3丁目2-22
1995năm 4Cho đến

Tokyo Kokubunzishi 新町3丁目5-10
1992năm 1Cho đến

Tokyo Kokubunzishi 東恋ヶ窪2丁目14-29
Seibu Kokubunji Line Koigakubo đi bộ21phút
1972năm 4Cho đến

Tokyo Kokubunzishi 東恋ヶ窪2丁目
Chuo Main Line Kokubunji đi bộ12phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji đi bộ12phút
2026năm 7Cho đến

1LDK / 40.57㎡ / 1Tầng thứ

1LDK / 45.54㎡ / 1Tầng thứ

Tokyo Kokubunzishi 内藤2丁目21-4
1992năm 11Cho đến

Tokyo Kokubunzishi 並木町3丁目7-5(A・B・C・D・E・F号室)、5-5(G号室)
Chuo Main Line Kunitachi đi bộ30phút
2025năm 11Cho đến

Tokyo Kokubunzishi 西恋ヶ窪3丁目2-86
Chuo Main Line Nishi-Kokubunji đi bộ4phút
2024năm 3Cho đến

Tokyo Kokubunzishi 本多1丁目14-6
Chuo Main Line Kokubunji đi bộ8phút
1987năm 12Cho đến
Tokyo Kokubunzishi 本多4丁目11-37
Chuo Main Line Kokubunji đi bộ14phút
Seibu Kokubunji Line Kokubunji đi bộ14phút
1996năm 3Cho đến
Tokyo Kokubunzishi 戸倉1丁目
Chuo Main Line Nishi-Kokubunji đi bộ18phút
Seibu Kokubunji Line Koigakubo đi bộ2phút
2018năm 8Cho đến
Tokyo Kokubunzishi 西町3丁目
Chuo Main Line Kunitachi Xe buýt6phút xuống tại trạm xe buýt 西町三丁目, đi bộ 4 phút
Chuo Main Line Kunitachi đi bộ20phút
2009năm 3Cho đến
Tokyo Kokubunzishi 南町3丁目
Chuo Main Line Kokubunji đi bộ4phút
2008năm 3Cho đến
Tokyo Kokubunzishi 戸倉2丁目
Chuo Main Line Nishi-Kokubunji đi bộ19phút
Seibu Kokubunji Line Koigakubo đi bộ8phút
2004năm 10Cho đến
Tokyo Kokubunzishi 本多3丁目
Chuo Main Line Kokubunji đi bộ19phút
Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ16phút
2003năm 1Cho đến
Tokyo Kokubunzishi 西町2丁目
Chuo Main Line Kunitachi đi bộ21phút
2001năm 7Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪