
Tokyo Bunkyo-ku 関口1丁目
Tozai Line Kagurazaka đi bộ13phút
Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ2phút
2025năm 12Cho đến

Tokyo Hachiojishi 八木町3-15
1990năm 1Cho đến

Tokyo Tamashi 一ノ宮1丁目27-1
Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ10phút
1990năm 11Cho đến

Tokyo Hachiojishi 子安町2丁目2-22
2018năm 3Cho đến

Tokyo Taito-ku 三ノ輪1丁目1番5
Hibiya Line Minowa đi bộ5phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ9phút
2024năm 3Cho đến

Tokyo Minato-ku 芝4丁目16-1
Yamanote Line Tamachi đi bộ4phút
Toei Mita Line Mita đi bộ2phút
2006năm 11Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 南大井4丁目12番11
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ14phút
Keikyu Line Tachiaigawa đi bộ6phút
2019năm 1Cho đến

Tokyo Taito-ku 浅草橋2丁目25番8
Toei Asakusa Line Asakusabashi đi bộ5phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ15phút
2023năm 12Cho đến

Tokyo Sumida-ku 石原2丁目26番16
Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi đi bộ13phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ10phút
2025năm 2Cho đến

Tokyo Setagaya-ku 奥沢8丁目1番21
Tokyu Oimachi Line Jiyugaoka đi bộ15phút
Tokyu Oimachi Line Kuhombutsu đi bộ5phút
2024năm 8Cho đến

Tokyo Taito-ku 東上野1丁目24番8
Yamanote Line Ueno đi bộ8phút
Ginza Line Inaricho đi bộ7phút
2023năm 7Cho đến

Tokyo Setagaya-ku 等々力3丁目13番14
Tokyu Oimachi Line Oyamadai đi bộ8phút
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ3phút
2024năm 6Cho đến

Tokyo Arakawa-ku 荒川5丁目1番13号
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ14phút
Chiyoda Line Machiya đi bộ6phút
2026năm 3Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪