Yamagata Higashine-shi 大字蟹沢
JR Ou Line Sakuranbohigashine đi bộ12phút
2010năm 4Cho đến
Yamagata Higashine-shi 温泉町3丁目
JR Ou Line Higashine đi bộ14phút
2010năm 3Cho đến
Yamagata Higashine-shi 大字東根甲
JR Ou Line Jinmachi đi bộ21phút
JR Ou Line Sakuranbohigashine đi bộ16phút
2009năm 8Cho đến
Yamagata Higashine-shi 中央南2丁目
JR Ou Line Jinmachi đi bộ28phút
JR Ou Line Sakuranbohigashine đi bộ13phút
2008năm 2Cho đến
Yamagata Higashine-shi 中央4丁目
JR Ou Line Sakuranbohigashine đi bộ26phút
JR Ou Line Higashine đi bộ27phút
2006năm 7Cho đến
Yamagata Higashine-shi 四ツ家1丁目
JR Ou Line Jinmachi đi bộ29phút
JR Ou Line Sakuranbohigashine đi bộ6phút
2007năm 1Cho đến
Yamagata Higashine-shi 六田2丁目
JR Ou Line Sakuranbohigashine đi bộ22phút
JR Ou Line Higashine đi bộ18phút
2007năm 8Cho đến
Yamagata Higashine-shi 神町東2丁目
JR Ou Line Jinmachi đi bộ13phút
2006năm 8Cho đến
Yamagata Higashine-shi 中央西
JR Ou Line Sakuranbohigashine đi bộ25phút
JR Ou Line Higashine đi bộ25phút
2006năm 5Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪