
Tokyo Bunkyo-ku 大塚4丁目1-17
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ10phút
Marunouchi Line Myogadani đi bộ10phút
2026năm 2Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 千石2丁目20-12
Marunouchi Line Myogadani đi bộ14phút
Toei Mita Line Sengoku đi bộ8phút
2005năm 11Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 小石川5丁目34-2
Marunouchi Line Myogadani đi bộ7phút
Toei Mita Line Sengoku đi bộ15phút
2005năm 4Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 水道2丁目17-11
Marunouchi Line Myogadani đi bộ12phút
Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ7phút
1997năm 7Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 音羽1丁目6-4
Marunouchi Line Myogadani đi bộ13phút
Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ7phút
2018năm 7Cho đến
Tokyo Bunkyo-ku 大塚3丁目6-12
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ10phút
Marunouchi Line Myogadani đi bộ6phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ8phút
1988năm 4Cho đến
Tokyo Bunkyo-ku 小日向4丁目6-22
Marunouchi Line Myogadani đi bộ1phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ15phút
Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ16phút
2000năm 7Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 小日向3丁目9番6号
Marunouchi Line Myogadani đi bộ6phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ6phút
Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ11phút
2021năm 11Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 小石川5丁目41番7号
Marunouchi Line Myogadani đi bộ9phút
2006năm 2Cho đến
Tokyo Bunkyo-ku 小石川4丁目1-14
Marunouchi Line Myogadani đi bộ13phút
Marunouchi Line Korakuen đi bộ13phút
Toei Mita Line Kasuga đi bộ14phút
2005năm 4Cho đến
Tokyo Bunkyo-ku 小日向2丁目
Marunouchi Line Myogadani đi bộ11phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ9phút
2011năm 6Cho đến
Tokyo Bunkyo-ku 千石2丁目
Marunouchi Line Myogadani đi bộ16phút
Toei Mita Line Sengoku đi bộ9phút
2015năm 2Cho đến

Tokyo Bunkyo-ku 大塚3-7-10
Marunouchi Line Myogadani đi bộ7phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ9phút
2001năm 12Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪