Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Tokyo Chuo-ku 入船2丁目6-1
Keiyo Line Hachobori đi bộ4phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ7phút
2000năm 2Cho đến

Tokyo Chuo-ku 築地7丁目15-11
Hibiya Line Tsukiji đi bộ6phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ9phút
2007năm 6Cho đến

Tokyo Chuo-ku 入船1丁目
Hibiya Line Hachobori đi bộ3phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ7phút
2004năm 1Cho đến

Tokyo Chuo-ku 入船2丁目10-9
Hibiya Line Hachobori đi bộ5phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ4phút
2006năm 8Cho đến

Tokyo Chuo-ku 築地7丁目15-11
Hibiya Line Tsukiji đi bộ6phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ9phút
2007năm 6Cho đến
Tokyo Chuo-ku 入船1丁目6-3
Hibiya Line Hachobori đi bộ3phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ7phút
Toei Asakusa Line Takaracho đi bộ11phút
1980năm 2Cho đến

Tokyo Chuo-ku 湊3丁目12-7
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ5phút
Toei Oedo Line Tsukishima đi bộ8phút
1972năm 4Cho đến

Tokyo Chuo-ku 入船2丁目10-9
Hibiya Line Hachobori đi bộ5phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ4phút
2006năm 7Cho đến

Tokyo Chuo-ku 湊3丁目4-10
Keiyo Line Hachobori đi bộ8phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ3phút
2004năm 9Cho đến

Tokyo Chuo-ku 入船3丁目1-6
Keiyo Line Hachobori đi bộ6phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ2phút
2003năm 3Cho đến

Tokyo Chuo-ku 築地7丁目11-4
Hibiya Line Tsukiji đi bộ4phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ8phút
2003năm 4Cho đến

Tokyo Chuo-ku 築地2丁目1-13
Hibiya Line Higashi-Ginza đi bộ8phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ2phút
2003năm 2Cho đến

Tokyo Chuo-ku 築地1丁目3-4
Hibiya Line Higashi-Ginza đi bộ7phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ1phút
2015năm 9Cho đến

Tokyo Chuo-ku 銀座2丁目14-15
Hibiya Line Higashi-Ginza đi bộ3phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ4phút
2003năm 1Cho đến

Tokyo Chuo-ku 湊3丁目14-9
Keiyo Line Hachobori đi bộ7phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ6phút
2004năm 8Cho đến
Tokyo Chuo-ku 新富1丁目
Keiyo Line Hachobori đi bộ5phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ3phút
2018năm 2Cho đến