Kumamoto Kumamoto-shi Chuo-ku 国府3丁目
Asokogen Line Shin-Suizenji đi bộ 11phút
1990năm 7Cho đến
Kumamoto Kumamoto-shi Kita-ku 鹿子木町
JR Kagoshima Line Nishisato đi bộ 30phút
JR Kagoshima Line Nishisato xe bus 27phút
JR Kagoshima Line Nishisato đi bộ 5phút
1997năm 5Cho đến
Kumamoto Kikuchi-gun Kikuyo-machi 大字原水
Asokogen Line Haramizu đi bộ 14phút
Asokogen Line Haramizu xe bus 3phút
Asokogen Line Haramizu đi bộ 4phút
1997năm 3Cho đến
Saitama Sayamashi 富士見1丁目
Seibu Shinjuku Line Sayamashi đi bộ 5phút
2018năm 8Cho đến
Saitama Kawagoeshi 月吉町
Tobu Tojo Line Kawagoeshi đi bộ 17phút
Kawagoe Line Kawagoe xe bus 10phút
Kawagoe Line Kawagoe đi bộ 4phút
2020năm 4Cho đến
Saitama Fuziminoshi 緑ケ丘1丁目
Tobu Tojo Line Fujimino xe bus 17phút
Tobu Tojo Line Fujimino đi bộ 2phút
2019năm 1Cho đến
Saitama Sakadoshi 日の出町
Tobu Tojo Line Sakado đi bộ 5phút
2018năm 3Cho đến
Saitama Tokorozawashi 小手指元町2丁目
Seibu Ikebukuro Line Kotesashi đi bộ 12phút
2018năm 3Cho đến
Saitama Kawagoeshi 霞ケ関東2丁目
Tobu Tojo Line Tobu Kasumigaseki đi bộ 4phút
2017năm 12Cho đến
Saitama Higashi-Matsuyamashi 材木町
Tobu Tojo Line Higashi-Matsuyama đi bộ 8phút
2017năm 7Cho đến
Saitama Higashi-Matsuyamashi 御茶山町
Tobu Tojo Line Higashi-Matsuyama đi bộ 13phút
2017năm 5Cho đến
Saitama Tokorozawashi 大字上安松
Seibu Ikebukuro Line Tokorozawa đi bộ 13phút
Seibu Shinjuku Line Tokorozawa đi bộ 13phút
2018năm 2Cho đến