Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Ibaraki Hitachi-shi 中成沢町1丁目
Joban Line Hitachi Xe buýt19phút xuống tại trạm xe buýt 運動公園前, đi bộ 3 phút
2009năm 10Cho đến
1K / 20.81㎡ / 3Tầng thứ
Ibaraki Hitachi-shi 弁天町3丁目
Joban Line Hitachi đi bộ18phút
2007năm 10Cho đến
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
Ibaraki Hitachi-shi 大みか町3丁目
Joban Line Omika đi bộ14phút
2014năm 11Cho đến
1K / 25.89㎡ / 2Tầng thứ
Ibaraki Hitachi-shi 田尻町7丁目
Joban Line Ogitsu đi bộ28phút
2002năm 8Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
Ibaraki Hitachi-shi 小木津町3丁目
Joban Line Ogitsu đi bộ11phút
2001năm 6Cho đến

Ibaraki Hitachi-shi 中成沢町1丁目6-18
Joban Line HitachiTaga đi bộ50phút
Joban Line Hitachi đi bộ32phút
1975năm 10Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 東多賀町5丁目
Joban Line HitachiTaga đi bộ11phút
2009năm 6Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 本宮町4丁目
Joban Line Hitachi đi bộ19phút
2005năm 3Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 弁天町2丁目
Joban Line Hitachi đi bộ17phút
2003năm 4Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 折笠町1丁目
Joban Line Juo Xe buýt7phút xuống tại trạm xe buýt 豊浦小学校入口, đi bộ 2 phút
Joban Line Juo đi bộ25phút
2001năm 5Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 田尻町5丁目
Joban Line Ogitsu đi bộ23phút
1999năm 11Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 鹿島町2丁目
Joban Line Hitachi đi bộ19phút
2006năm 4Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 小木津町1丁目
Joban Line Ogitsu đi bộ6phút
2005năm 2Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 田尻町4丁目
Joban Line Ogitsu đi bộ14phút
2000năm 3Cho đến

Ibaraki Hitachi-shi 西成沢町4丁目46-12
Joban Line HitachiTaga đi bộ52phút
Joban Line Hitachi Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 堂平団地, đi bộ 2 phút
1972năm 9Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 大みか町3丁目
Joban Line Omika đi bộ16phút
2000năm 3Cho đến
Ibaraki Hitachi-shi 田尻町5丁目
Joban Line Ogitsu đi bộ23phút
2003năm 3Cho đến