Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Ibaraki Tsukuba-shi 榎戸
Tsukuba Express Midorino Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 榎戸, đi bộ 2 phút
Tsukuba Express Tsukuba Xe buýt24phút xuống tại trạm xe buýt 榎戸, đi bộ 2 phút
2008năm 6Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 谷田部
Tsukuba Express Midorino Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 西町住宅, đi bộ 2 phút
2007năm 3Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 面野井
Tsukuba Express Banpakukinenkoen Xe buýt15phút xuống tại trạm xe buýt 面野井台中央, đi bộ 2 phút
2007năm 9Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 吾妻4丁目
Tsukuba Express Tsukuba đi bộ14phút
2004năm 7Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 大角豆
Tsukuba Express Tsukuba Xe buýt11phút xuống tại trạm xe buýt 桜南小学校前バス停留所, đi bộ 4 phút
2005năm 9Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 観音台1丁目
Joban Line Ushiku Xe buýt24phút xuống tại trạm xe buýt 茎崎若栗, đi bộ 10 phút
Tsukuba Express Midorino Xe buýt27phút xuống tại trạm xe buýt 茎崎若栗, đi bộ 10 phút
2005năm 4Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 牧園
Tsukuba Express Tsukuba Xe buýt21phút xuống tại trạm xe buýt 牧園中央バス停留所, đi bộ 6 phút
2001năm 2Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 桜2丁目
Tsukuba Express Tsukuba Xe buýt18phút xuống tại trạm xe buýt テクノパーク桜バス停留所, đi bộ 11 phút
1997năm 3Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 観音台1丁目
Tsukuba Express Midorino Xe buýt25phút xuống tại trạm xe buýt 南消防署, đi bộ 2 phút
2008năm 9Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 谷田部
Tsukuba Express Midorino đi bộ29phút
2006năm 1Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 桜2丁目
Tsukuba Express Tsukuba Xe buýt18phút xuống tại trạm xe buýt 天久保四丁目北バス停留所, đi bộ 5 phút
1997năm 1Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 研究学園3丁目
Tsukuba Express Kenkyugakuen đi bộ19phút
2011năm 4Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 上横場
Tsukuba Express Banpakukinenkoen Xe buýt6phút xuống tại trạm xe buýt グリーンハイツ, đi bộ 3 phút
2006năm 10Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 東新井
Tsukuba Express Tsukuba đi bộ12phút
2005năm 9Cho đến
Ibaraki Tsukuba-shi 春日4丁目
Tsukuba Express Tsukuba Xe buýt13phút xuống tại trạm xe buýt 春日三丁目バス停留所, đi bộ 4 phút
1990năm 3Cho đến