Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Ibaraki Yuki-shi 大字結城
JR Mito Line Yuki đi bộ6phút
2003năm 3Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ

Ibaraki Yuki-shi 大字結城11539-5
JR Mito Line Yuki đi bộ24phút
2015năm 8Cho đến

2LDK / 61.95㎡ / 1Tầng thứ
Ibaraki Yuki-shi 大字結城
JR Mito Line Yuki đi bộ17phút
2002năm 10Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Ibaraki Yuki-shi 新福寺5丁目
JR Mito Line Yuki đi bộ21phút
2003năm 10Cho đến
1K / 26.08㎡ / 2Tầng thứ
Ibaraki Yuki-shi 大字結城
JR Mito Line Yuki đi bộ16phút
2008năm 3Cho đến
Ibaraki Yuki-shi 大字結城
JR Mito Line Yuki đi bộ5phút
2009năm 10Cho đến
Ibaraki Yuki-shi 大字結城
JR Mito Line Yuki đi bộ18phút
2009năm 2Cho đến
Ibaraki Yuki-shi 新福寺1丁目
JR Mito Line Yuki đi bộ12phút
2002năm 9Cho đến
Ibaraki Yuki-shi 新福寺1丁目
JR Mito Line Yuki đi bộ12phút
2004năm 10Cho đến
Ibaraki Yuki-shi 大字結城
JR Mito Line Yuki đi bộ21phút
2010năm 7Cho đến
Ibaraki Yuki-shi 大字結城
JR Mito Line Yuki đi bộ15phút
2004năm 4Cho đến
Ibaraki Yuki-shi 新福寺1丁目
JR Mito Line Yuki đi bộ12phút
2001năm 9Cho đến
Ibaraki Yuki-shi 大字結城
JR Mito Line Yuki đi bộ16phút
2004năm 10Cho đến