Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Ibaraki Ryugasaki-shi 光順田2804-2
Joban Line Sanuki Xe buýt28phút xuống tại trạm xe buýt 市役所, đi bộ 15 phút
Kanto railway Ryugasaki line Ryugasaki Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 砂町西, đi bộ 3 phút
1984năm 9Cho đến

Ibaraki Ryugasaki-shi 立野4404-4
Kanto railway Ryugasaki line Ryugasaki đi bộ13phút
Kanto railway Ryugasaki line Ryugasaki Xe buýt7phút xuống tại trạm xe buýt 新町南, đi bộ 5 phút
1985năm 12Cho đến

Ibaraki Ryugasaki-shi 出し山町78-4
Kanto railway Ryugasaki line Ryugasaki đi bộ27phút
1979năm 12Cho đến

Ibaraki Ryugasaki-shi 出し山町200-1
Joban Line Sanuki
Kanto railway Ryugasaki line Iriji
Kanto railway Ryugasaki line Ryugasaki đi bộ17phút
1990năm 3Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 愛戸町
Kanto railway Ryugasaki line Ryugasaki đi bộ19phút
2010năm 3Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 城ノ内4丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt28phút xuống tại trạm xe buýt 城ノ内四丁目, đi bộ 5 phút
2009năm 10Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 藤ケ丘6丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt24phút xuống tại trạm xe buýt 藤ヶ丘一丁目, đi bộ 12 phút
2009năm 9Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 小柴3丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt16phút xuống tại trạm xe buýt 小柴二丁目, đi bộ 2 phút
2004năm 11Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 松ケ丘4丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 松ヶ丘四丁目, đi bộ 3 phút
2004năm 8Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 松ケ丘4丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 松ヶ丘四丁目, đi bộ 3 phút
2004năm 1Cho đến