Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Ibaraki Ryugasaki-shi 光順田2804-2
Joban Line Sanuki Xe buýt28phút xuống tại trạm xe buýt 市役所, đi bộ 15 phút
Kanto railway Ryugasaki line Ryugasaki Xe buýt10phút xuống tại trạm xe buýt 砂町西, đi bộ 3 phút
1984năm 9Cho đến

9LDK / 453.6㎡ / 1Tầng thứ
Ibaraki Ryugasaki-shi 若柴町
Joban Line Sanuki đi bộ10phút
2003năm 10Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Ibaraki Ryugasaki-shi 佐貫町
Joban Line Sanuki đi bộ16phút
2004năm 4Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
Ibaraki Ryugasaki-shi 松ケ丘1丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 松ヶ丘四丁目, đi bộ 3 phút
1996năm 10Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 24.84㎡ / 3Tầng thứ
Ibaraki Ryugasaki-shi 藤ケ丘7丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt26phút xuống tại trạm xe buýt 八原小学校, đi bộ 4 phút
1998năm 12Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 城ノ内4丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt28phút xuống tại trạm xe buýt 城ノ内四丁目, đi bộ 5 phút
2009năm 10Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 松ケ丘2丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt21phút xuống tại trạm xe buýt 松ヶ丘二丁目, đi bộ 2 phút
2001năm 9Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 藤ケ丘6丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt24phút xuống tại trạm xe buýt 藤ヶ丘一丁目, đi bộ 12 phút
2008năm 1Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 松ケ丘4丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 松ヶ丘四丁目, đi bộ 3 phút
2004năm 1Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 城ノ内3丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt29phút xuống tại trạm xe buýt 城ノ内五丁目西, đi bộ 4 phút
1999năm 6Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 藤ケ丘6丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt24phút xuống tại trạm xe buýt 藤ヶ丘一丁目, đi bộ 12 phút
2009năm 9Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 小柴3丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt16phút xuống tại trạm xe buýt 小柴二丁目, đi bộ 2 phút
2004năm 11Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 松ケ丘4丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt21phút xuống tại trạm xe buýt 松ヶ丘三丁目, đi bộ 3 phút
1999năm 9Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 佐貫町
Joban Line Sanuki đi bộ16phút
2008năm 3Cho đến
Ibaraki Ryugasaki-shi 松ケ丘2丁目
Joban Line Sanuki Xe buýt21phút xuống tại trạm xe buýt 松ヶ丘二丁目, đi bộ 2 phút
2001năm 9Cho đến