Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 荒手1丁目16-13
JR Kagoshima Line Tobata đi bộ 21phút
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ 15phút
1973năm 1Cho đến

5DK / 57.89㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 前田3丁目
JR Kagoshima Line Yahata đi bộ 12phút
2006năm 11Cho đến
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 前田1丁目
JR Kagoshima Line Yahata đi bộ 6phút
2007năm 7Cho đến
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 4Tầng thứ
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 白川町
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ 14phút
2003năm 10Cho đến
1K / 22.35㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 西本町2丁目
JR Kagoshima Line Yahata đi bộ 5phút
2009năm 9Cho đến

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 中尾3丁目1-50
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ 50phút
JR Kagoshima Line Space World đi bộ 45phút
1967năm 3Cho đến
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 荒手2丁目
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ 16phút
2003năm 10Cho đến
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 勝山2丁目
JR Kagoshima Line Yahata xe bus 17phút
JR Kagoshima Line Yahata đi bộ 4phút
2015năm 7Cho đến
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 枝光4丁目
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ 7phút
1991năm 4Cho đến
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 白川町
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ 18phút
2008năm 7Cho đến