Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 今宿駅前1丁目
JR Chikuhi Line Imajuku đi bộ4phút
2010năm 9Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 西都2丁目
JR Chikuhi Line Imajuku đi bộ15phút
JR Chikuhi Line Kyudaigakkentoshi đi bộ13phút
2013năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 福重4丁目
Fukuoka City Subway Airport Line Meinohama đi bộ19phút
2004năm 5Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 下山門3丁目9-10-2
JR Chikuhi Line shimoyamato đi bộ14phút
Fukuoka City Subway Airport Line Meinohama đi bộ20phút
2008năm 11Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 愛宕2丁目10-12
Fukuoka City Subway Airport Line Muromi đi bộ4phút
1999năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 今宿3丁目
JR Chikuhi Line Kyudaigakkentoshi đi bộ6phút
2009năm 6Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 今宿西1丁目9-9
JR Chikuhi Line Imajuku đi bộ8phút
JR Chikuhi Line Kyudaigakkentoshi đi bộ18phút
2011năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 愛宕2丁目
Fukuoka City Subway Airport Line Muromi đi bộ12phút
Fukuoka City Subway Airport Line Meinohama đi bộ13phút
2007năm 9Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 大字周船寺
JR Chikuhi Line Susenji đi bộ6phút
2001năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 姪の浜5丁目
Fukuoka City Subway Airport Line Meinohama đi bộ7phút
2015năm 11Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 今宿2丁目
JR Chikuhi Line Imajuku đi bộ13phút
2002năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 愛宕1丁目
Fukuoka City Subway Airport Line Muromi đi bộ11phút
Fukuoka City Subway Airport Line Meinohama đi bộ10phút
2013năm 1Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 富士見2丁目
JR Chikuhi Line Susenji đi bộ18phút
2014năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Nishi-ku 野方2丁目
Fukuoka City Subway Nanakuma line Hashimoto đi bộ14phút
1997năm 9Cho đến