Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 西本町2丁目
JR Kagoshima Line Yahata đi bộ5phút
2009năm 9Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 前田1丁目
JR Kagoshima Line Yahata đi bộ6phút
2007năm 7Cho đến
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 勝山2丁目
JR Kagoshima Line Yahata Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 勝山, đi bộ 4 phút
2015năm 7Cho đến
1K / 25.17㎡ / 1Tầng thứ
1K / 25.17㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 前田3丁目
JR Kagoshima Line Yahata đi bộ12phút
2006năm 11Cho đến
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ

Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 荒手1丁目16-13
JR Kagoshima Line Tobata đi bộ21phút
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ15phút
1973năm 1Cho đến
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 白川町
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ14phút
2003năm 10Cho đến
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 荒手2丁目
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ16phút
2003năm 10Cho đến
Fukuoka Kitakyushu-shi Yahatahigashi-ku 枝光4丁目
JR Kagoshima Line Edamitsu đi bộ7phút
1991năm 4Cho đến