Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Kasuga-shi 下白水北1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 放送所前, đi bộ 9 phút
2010năm 3Cho đến
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘3丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ15phút
2001năm 3Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Kasuga-shi 須玖北6丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ19phút
2004năm 7Cho đến
1K / 22.35㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Kasuga-shi 春日原南町2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ12phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ13phút
2007năm 12Cho đến
1K / 22.35㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Kasuga-shi 須玖北9丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ18phút
2000năm 2Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日公園3丁目
JR Kagoshima Line Onojo đi bộ10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shirakibaru đi bộ15phút
2004năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 塚原台3丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 若草, đi bộ 9 phút
2009năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原南町4丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ8phút
2013năm 9Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖北5丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ19phút
2008năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖南4丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ21phút
1999năm 12Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原東町2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ6phút
2014năm 4Cho đến

Fukuoka Kasuga-shi 昇町3丁目153
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ24phút
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ36phút
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ24phút
2026năm 4Cho đến