Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Fukuoka Kasuga-shi 桜ヶ丘5丁目48
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ13phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ13phút
2014năm 7Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 平田台2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt14phút xuống tại trạm xe buýt 惣利1丁目, đi bộ 6 phút
2002năm 4Cho đến

Fukuoka Kasuga-shi 桜ヶ丘7丁目12
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ14phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ15phút
2012năm 5Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原東町2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ6phút
2014năm 4Cho đến

Fukuoka Kasuga-shi 桜ヶ丘6丁目49
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ14phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ14phút
2018năm 10Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 塚原台2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga Xe buýt17phút xuống tại trạm xe buýt 若草, đi bộ 10 phút
2006năm 5Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 日の出町7丁目
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ15phút
2007năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原北町5丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ7phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ9phút
2013năm 9Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 若葉台東5丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ17phút
2009năm 4Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 白水ケ丘3丁目
JR Hakata Minami Line Hakataminami đi bộ15phút
2001năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日公園3丁目
JR Kagoshima Line Onojo đi bộ10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shirakibaru đi bộ15phút
2004năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 須玖北6丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ19phút
2004năm 7Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 下白水北1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 放送所前, đi bộ 9 phút
2010năm 3Cho đến
Fukuoka Kasuga-shi 春日原南町2丁目
JR Kagoshima Line Kasuga đi bộ12phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ13phút
2007năm 12Cho đến