Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 多の津4丁目
JR Kagoshima Line Hakozaki Xe buýt13phút xuống tại trạm xe buýt オロシアムFUKUOKA, đi bộ 5 phút
Fukuhoku Yutaka Line Yusu đi bộ25phút
2017năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 松島1丁目
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ17phút
2010năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 原田4丁目
JR Kagoshima Line Hakozaki Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 原田東町, đi bộ 4 phút
Fukuhoku Yutaka Line Yusu đi bộ23phút
2008năm 8Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 筥松1丁目
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ10phút
2007năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 郷口町
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ10phút
2006năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎1丁目32-8
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ6phút
1992năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 千早5丁目32-10
Nishitetsu Kaiduka Line NishitetsuKashii đi bộ8phút
Nishitetsu Kaiduka Line KashiiMiyamae đi bộ1phút
2019năm 11Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎1丁目12-20
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ3phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line HakozakiMiyamae đi bộ10phút
2017năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎3丁目8-10
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ2phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Hakozakikyuudaimae đi bộ9phút
2008năm 12Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 馬出2丁目4-19
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line HakozakiMiyamae đi bộ9phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ3phút
2013năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 箱崎ふ頭3丁目4-20
Nishitetsu Kaiduka Line Najima đi bộ19phút
Nishitetsu Kaiduka Line Kaizuka đi bộ10phút
2010năm 11Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 筥松2丁目22-4
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ2phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Hakozakikyuudaimae đi bộ12phút
2009năm 6Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 和白4丁目(以下未定)
JR Kashii Line Wajiro đi bộ5phút
Nishitetsu Kaiduka Line Wajiro đi bộ4phút
2026năm 12Cho đến