Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅南2丁目9-19
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ12phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ16phút
2012năm 6Cho đến

1R / 25.42㎡ / 8Tầng thứ

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目27-8
Fukuoka City Subway Airport Line Hakata đi bộ9phút
2008năm 11Cho đến

1K / 24.09㎡ / 5Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata Xe buýt23phút xuống tại trạm xe buýt 西月隈, đi bộ 5 phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ25phút
2007năm 4Cho đến
1K / 22.35㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂5丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ19phút
2002năm 10Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 住吉2丁目5-17
JR Hakata Minami Line Hakata đi bộ10phút
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ11phút
2007năm 6Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目18-13
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ9phút
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ20phút
2002năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 麦野4丁目41-20
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ11phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ3phút
2015năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前3丁目14-12
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ9phút
2007năm 10Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目11-32
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ5phút
Fukuoka City Subway Airport Line Hakata đi bộ5phút
2005năm 7Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 千代1丁目29-18
Fukuhoku Yutaka Line Yoshizuka đi bộ7phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ8phút
2008năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 豊1丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ20phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ12phút
2007năm 9Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 立花寺2丁目
Fukuoka City Subway Airport Line Fukuoka Airport Xe buýt20phút xuống tại trạm xe buýt 立花寺, đi bộ 4 phút
2000năm 1Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 竹下5丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ9phút
1999năm 5Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目20-4
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ6phút
2000năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 神屋町10-4
Fukuoka City Subway Airport Line Nakasukawabata đi bộ12phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ12phút
2019năm 1Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 千代4丁目
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ5phút
2010năm 7Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 春町3丁目6-5
JR Kagoshima Line Minamifukuoka đi bộ14phút
2017năm 5Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 吉塚5丁目2-5
Fukuhoku Yutaka Line Yoshizuka đi bộ6phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Maidashikyuudaibyouinmae đi bộ14phút
2008năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂1丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ13phút
2010năm 4Cho đến