Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 豊1丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ20phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ12phút
2007năm 9Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅南5丁目9-21
JR Hakata Minami Line Hakata đi bộ25phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ12phút
2009năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 中洲中島町3-20
Fukuoka City Subway Airport Line Tenjin đi bộ9phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Nakasukawabata đi bộ5phút
2006năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 下呉服町7-32
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ8phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ6phút
2005năm 9Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東比恵3丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ20phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ6phút
2019năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 吉塚1丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ18phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Chiyokenchoguchi đi bộ13phút
2010năm 6Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 吉塚8丁目
JR Kagoshima Line Yoshizuka đi bộ19phút
2008năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目18-13
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ9phút
2001năm 12Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目11-32
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ5phút
Fukuoka City Subway Airport Line Hakata đi bộ5phút
2005năm 7Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目18-18
Fukuoka City Subway Airport Line Hakata đi bộ8phút
2006năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 住吉5丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ16phút
2010năm 4Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 麦野4丁目9-16
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ8phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ8phút
2015năm 5Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 山王2丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ24phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ19phút
2017năm 1Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目36-27
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ15phút
2002năm 6Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 御供所町4-3
Fukuoka City Subway Airport Line Gion đi bộ2phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ5phút
2006năm 3Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂1丁目5-29
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ12phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ26phút
2014năm 8Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前3丁目14-12
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ9phút
2007năm 10Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 麦野4丁目5-15
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ15phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ11phút
2009năm 10Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 麦野5丁目18-3
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ7phút
2013năm 12Cho đến