Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Onojo-shi 御笠川1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ23phút
2004năm 7Cho đến
1K / 26.08㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Onojo-shi 中央2丁目
JR Kagoshima Line Mizuki đi bộ11phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shimoori đi bộ6phút
2012năm 11Cho đến
1K / 30.81㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Onojo-shi 上大利2丁目
JR Kagoshima Line Onojo đi bộ13phút
JR Kagoshima Line Mizuki đi bộ15phút
2008năm 10Cho đến
1K / 20.28㎡ / 2Tầng thứ
1K / 20.28㎡ / 1Tầng thứ
1K / 20.28㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Onojo-shi 御笠川2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ18phút
2004năm 4Cho đến
1K / 26.08㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.71㎡ / 1Tầng thứ
1K / 26.08㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Onojo-shi 雑餉隈町1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ10phút
1998năm 6Cho đến
Fukuoka Onojo-shi 仲畑1丁目
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ24phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ25phút
2005năm 1Cho đến
Fukuoka Onojo-shi 御笠川1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ23phút
2004năm 7Cho đến
Fukuoka Onojo-shi 大城5丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shirakibaru đi bộ27phút
2003năm 1Cho đến
Fukuoka Onojo-shi 仲畑1丁目
JR Kagoshima Line sasabaru đi bộ24phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Zasshonokuma đi bộ25phút
1999năm 8Cho đến
Fukuoka Onojo-shi 御笠川2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Kasugabaru đi bộ18phút
2004năm 3Cho đến
Fukuoka Onojo-shi 乙金台2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shirakibaru đi bộ27phút
2002năm 2Cho đến
Fukuoka Onojo-shi 瓦田4丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Shirakibaru đi bộ15phút
2005năm 10Cho đến