Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 下原1丁目12-20
JR Kagoshima Line Kyusandaimae đi bộ 14phút
2024năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 香椎駅前1丁目22-34
JR Kagoshima Line Kashii đi bộ 3phút
Nishitetsu Kaiduka Line NishitetsuKashii đi bộ 5phút
2022năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 香椎駅東4丁目
JR Kagoshima Line Kashii đi bộ 18phút
JR Kashii Line Kashii đi bộ 18phút
2019năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 土井1丁目
JR Kashii Line Doi đi bộ 7phút
2009năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 多々良1丁目
JR Kagoshima Line Chihaya xe bus 19phút
JR Kagoshima Line Chihaya đi bộ 2phút
2003năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 八田2丁目
JR Kashii Line Doi đi bộ 10phút
2000năm 10Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 筥松2丁目21-10
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ 1phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Hakozakikyuudaimae đi bộ 10phút
2008năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 和白3丁目
JR Kashii Line Wajiro đi bộ 2phút
2007năm 8Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 香椎駅東4丁目
JR Kagoshima Line Kashii xe bus 6phút
JR Kagoshima Line Kashii đi bộ 4phút
2006năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 香椎駅東3丁目
JR Kagoshima Line Kashii xe bus 6phút
JR Kagoshima Line Kashii đi bộ 5phút
JR Kagoshima Line Kashii đi bộ 14phút
2005năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 和白3丁目
JR Kashii Line Wajiro đi bộ 7phút
2004năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 三苫5丁目
Nishitetsu Kaiduka Line Mitoma đi bộ 6phút
1999năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 塩浜1丁目
Nishitetsu Kaiduka Line Mitoma đi bộ 17phút
1999năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 郷口町
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ 10phút
2006năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 和白東2丁目
JR Kashii Line Wajiro đi bộ 18phút
2000năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Higashi-ku 筥松1丁目
JR Kagoshima Line Hakozaki đi bộ 10phút
2007năm 4Cho đến