Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Chikushino-shi 二日市西2丁目
JR Kagoshima Line Futsukaichi đi bộ 10phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Murasaki đi bộ 11phút
1998năm 7Cho đến
1K / 26.49㎡ / 1Tầng thứ
1K / 26.49㎡ / 1Tầng thứ
1K / 26.49㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Chikushino-shi 湯町3丁目
JR Kagoshima Line Futsukaichi đi bộ 14phút
2005năm 4Cho đến
1K / 22.35㎡ / 1Tầng thứ
1K / 22.35㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Chikushino-shi 杉塚2丁目
JR Kagoshima Line tofurominami đi bộ 14phút
2005năm 10Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Chikushino-shi 湯町1丁目
JR Kagoshima Line Futsukaichi đi bộ 10phút
Nishitetsu Dazaifu Line Nishitetsufutsukaichi đi bộ 15phút
2000năm 12Cho đến
1K / 23.18㎡ / 3Tầng thứ
Fukuoka Chikushino-shi 杉塚3丁目
JR Kagoshima Line tofurominami đi bộ 16phút
2016năm 2Cho đến
Fukuoka Chikushino-shi 上古賀3丁目
JR Kagoshima Line Futsukaichi đi bộ 18phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Asakuragaido đi bộ 20phút
2003năm 11Cho đến
Fukuoka Chikushino-shi 岡田1丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Sakuradai đi bộ 19phút
2002năm 4Cho đến
Fukuoka Chikushino-shi 大字永岡
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Sakuradai đi bộ 7phút
2003năm 9Cho đến
Fukuoka Chikushino-shi 針摺東2丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Asakuragaido đi bộ 12phút
2000năm 5Cho đến
Fukuoka Chikushino-shi 美しが丘南1丁目
JR Kagoshima Line Harada đi bộ 12phút
2007năm 10Cho đến
Fukuoka Chikushino-shi 岡田3丁目
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Chikushi đi bộ 18phút
2002năm 4Cho đến
Fukuoka Chikushino-shi 上古賀4丁目
JR Kagoshima Line Tempaizan đi bộ 13phút
2010năm 4Cho đến