Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Munakata-shi 日の里5丁目
JR Kagoshima Line Togo đi bộ 14phút
2005năm 11Cho đến
1K / 21.81㎡ / 1Tầng thứ
1K / 21.81㎡ / 2Tầng thứ
1K / 21.81㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Munakata-shi くりえいと2丁目
JR Kagoshima Line akama đi bộ 16phút
2006năm 9Cho đến
1K / 23.18㎡ / 3Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 3Tầng thứ
Fukuoka Munakata-shi 赤間1丁目
JR Kagoshima Line Kyoikudaimae đi bộ 20phút
JR Kagoshima Line akama xe bus 9phút
JR Kagoshima Line akama đi bộ 5phút
2004năm 7Cho đến
1K / 26.08㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Munakata-shi 石丸1丁目
JR Kagoshima Line Kyoikudaimae đi bộ 11phút
2002năm 7Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Munakata-shi ひかりケ丘6丁目
JR Kagoshima Line akama xe bus 13phút
JR Kagoshima Line akama đi bộ 8phút
JR Kagoshima Line Togo xe bus 13phút
JR Kagoshima Line Togo đi bộ 8phút
2013năm 5Cho đến
Fukuoka Munakata-shi 日の里5丁目
JR Kagoshima Line Togo đi bộ 14phút
2005năm 11Cho đến
Fukuoka Munakata-shi 須恵3丁目
JR Kagoshima Line akama đi bộ 26phút
2007năm 4Cho đến
Fukuoka Munakata-shi 稲元2丁目
JR Kagoshima Line akama đi bộ 17phút
2008năm 1Cho đến
Fukuoka Munakata-shi 赤間5丁目
JR Kagoshima Line Kyoikudaimae đi bộ 8phút
2003năm 4Cho đến
Fukuoka Munakata-shi 陵厳寺1丁目
JR Kagoshima Line Kyoikudaimae đi bộ 12phút
2008năm 4Cho đến
Fukuoka Munakata-shi 赤間1丁目
JR Kagoshima Line Kyoikudaimae đi bộ 19phút
JR Kagoshima Line akama đi bộ 22phút
2013năm 7Cho đến
Fukuoka Munakata-shi 須恵4丁目
JR Kagoshima Line akama xe bus 15phút
JR Kagoshima Line akama đi bộ 9phút
2008năm 10Cho đến
Fukuoka Munakata-shi 土穴2丁目
JR Kagoshima Line akama đi bộ 8phút
1996năm 3Cho đến